Anh - Việt

Bản dịch của từ Bằng phẳng trong tiếng Trung

bằng phẳng

Tính từ

bằng phẳng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có bề mặt phẳng, không gồ ghề hay lồi lõm.

表面平坦,没有凹凸。

Có bề mặt phẳng, không gồ ghề hay lồi lõm.

Ví dụ
这条路很平坦,很容易骑自行车。【】Con đường này bằng phẳng và dễ đi xe đạp.
我们刷漆前,桌面必须平整。【】Mặt bàn phải bằng phẳng trước khi chúng ta sơn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bằng phẳng (Adjective)

Danh từ + bằng phẳngbằng phẳng + Trạng từ
Kết hợp từ của bằng phẳng
Collocation
Ví dụ

平坦的地面

mặt đất bằng phẳng

房子建在平坦的地面上。

Ngôi nhà được xây trên mặt đất bằng phẳng.

平坦的地形

địa hình bằng phẳng

这个地区地形平坦,适合骑自行车。

Khu vực này có địa hình bằng phẳng, phù hợp để đạp xe.

平坦的土地

vùng đất bằng phẳng

农民在平坦的土地上种水稻。

Nông dân trồng lúa trên vùng đất bằng phẳng.

平坦的道路

con đường bằng phẳng

我们骑车沿着一条平坦的道路前进。

Chúng tôi đi xe trên một con đường bằng phẳng.

平整的田地

cánh đồng bằng phẳng

孩子们在平整的田地周围奔跑。

Bọn trẻ chạy quanh cánh đồng bằng phẳng.

Video ngữ cảnh