Anh - Việt

Bản dịch của từ Bánh kẹo trong tiếng Trung

bánh kẹo

Danh từ

bánh kẹo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các loại bánh ngọt, kẹo và đồ ăn ngọt nói chung.

糖果、甜点等甜食的统称。

Các loại bánh ngọt, kẹo và đồ ăn ngọt nói chung.

Ví dụ
我给孩子们买了一些糖果点心。【】Tôi mua ít bánh kẹo cho bọn trẻ.
这家店卖很多种进口甜食。【】Cửa hàng này bán nhiều loại bánh kẹo nhập khẩu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bánh kẹo (Noun)

Danh từ + bánh kẹobánh kẹo + Giới từbánh kẹo + Tính từĐộng từ + bánh kẹo
Kết hợp từ của bánh kẹo
Collocation
Ví dụ

糖果和甜点行业

ngành bánh kẹo

她在糖果和甜点行业工作。

Cô ấy làm việc trong ngành bánh kẹo.

糖果店

cửa hàng bánh kẹo

我学校附近有一家糖果店。

Có một cửa hàng bánh kẹo gần trường tôi.

Video ngữ cảnh