Anh - Việt
bào chế học
Danh từ
bào chế học (Danh từ)
Nghĩa 01 · môn học nghiên cứu phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc
药剂学 - 研究药物的制备与包装的学科
môn học nghiên cứu phương pháp bào chế và đóng gói các dạng thuốc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa