bảo đảm
bảo đảm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cam kết chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
承诺某事是真的或一定会发生。
Cam kết chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho điều cần thiết có đủ hoặc cho điều gì đó chắc chắn xảy ra.
确保具备必要条件或某事一定发生。
Làm cho điều cần thiết có đủ hoặc cho điều gì đó chắc chắn xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo đảm (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保障某人的权益 bảo đảm quyền lợi | 这份合同保障双方的权益。 Hợp đồng này bảo đảm quyền lợi của cả hai bên. |
确保供应 bảo đảm nguồn cung | 公司正在寻找合作伙伴,以确保原材料供应。 Công ty đang tìm đối tác để bảo đảm nguồn cung nguyên liệu. |
确保质量 bảo đảm chất lượng | 严格的检查有助于确保产品质量。 Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt giúp bảo đảm chất lượng sản phẩm. |
确保安全 bảo đảm an toàn | 学校必须确保学生的安全。 Nhà trường phải bảo đảm an toàn cho học sinh. |
bảo đảm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự cam kết hoặc điều làm người khác tin rằng việc gì đó sẽ được thực hiện.
使人相信某事会做到的承诺或保障。
Sự cam kết hoặc điều làm người khác tin rằng việc gì đó sẽ được thực hiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo đảm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保证 sự bảo đảm | 他的话给整个团队带来了保证。 Lời nói của anh ấy là một sự bảo đảm cho cả nhóm. |
bảo đảm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đạt yêu cầu cần thiết về an toàn, chất lượng hoặc độ tin cậy.
符合安全、质量或可靠性要求的。
Đạt yêu cầu cần thiết về an toàn, chất lượng hoặc độ tin cậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo đảm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
清洁的水 nguồn nước bảo đảm vệ sinh | 这里的居民仍然缺乏清洁的水。 Người dân ở đây vẫn thiếu nguồn nước bảo đảm vệ sinh. |
安全食品 thực phẩm bảo đảm an toàn | 消费者需要获得安全食品。 Người tiêu dùng cần được tiếp cận thực phẩm bảo đảm an toàn. |
质量有保障的产品 sản phẩm bảo đảm chất lượng | 这家商店只销售质量有保障的产品。 Cửa hàng chỉ bán các sản phẩm bảo đảm chất lượng. |