Anh - Việt
bao dung
Tính từ
bao dung (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rộng lòng cảm thông và sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
对他人的缺点或错误宽容、谅解。
Rộng lòng cảm thông và sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
Ví dụ
她很宽容孩子的小错误。【】Cô ấy rất bao dung với những lỗi nhỏ của con.
宽容的人会倾听不同的意见。【】Một người bao dung biết lắng nghe ý kiến khác nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bao dung (Adjective)
Danh từ + bao dungTrạng từ + bao dungbao dung + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
宽容的天性 lòng bao dung | 她天性宽容,总是给别人改正错误的机会。 Cô ấy có lòng bao dung và luôn cho người khác cơ hội sửa sai. |
宽容的态度 thái độ bao dung | 学校鼓励对文化差异采取宽容的态度。 Nhà trường khuyến khích thái độ bao dung với những khác biệt văn hóa. |