Anh - Việt
lượng bao dung
Danh từ
lượng bao dung (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự khoan dung, rộng lượng, không chấp trước lỗi lầm của người khác
宽容
Sự khoan dung, rộng lượng, không chấp trước lỗi lầm của người khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa