Anh - Việt
bao gói
Động từ
bao gói (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho hàng hóa vào hộp hoặc túi để cất giữ, vận chuyển hoặc bán.
把商品装入箱子或袋子中,以便储存、运输或销售。
Cho hàng hóa vào hộp hoặc túi để cất giữ, vận chuyển hoặc bán.
Ví dụ
公司正在把货物打包,准备寄给客户。【】Công ty đang bao gói hàng để gửi đi cho khách.
我们在送货前仔细地包装礼物。【】Chúng tôi bao gói quà cẩn thận trước khi giao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bọc kín một vật bằng giấy, vải hoặc vật liệu mềm.
用纸、布等材料把东西包起来。
Bọc kín một vật bằng giấy, vải hoặc vật liệu mềm.
Ví dụ
妈妈用红色纸把礼物包了起来。【】Mẹ bao gói món quà bằng giấy màu đỏ.
她用香蕉叶把糕点包得很整齐。【】Em bao gói bánh bằng lá chuối rất khéo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bao gói (Verb)
bao gói + Danh từbao gói + Trạng từbao gói + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
包装产品 bao gói sản phẩm | 公司使用可回收材料包装其产品。 Công ty bao gói sản phẩm bằng vật liệu tái chế. |
打包货物 bao gói hàng hóa | 员工在把货物交给客户之前打包。 Nhân viên bao gói hàng hóa trước khi giao cho khách. |
包装礼物 bao gói quà | 她用红色纸为朋友包装了礼物。 Cô ấy bao gói quà cho bạn bằng giấy màu đỏ. |
包装食品 bao gói thực phẩm | 这家工厂为许多超市包装食品。 Nhà máy này bao gói thực phẩm cho nhiều siêu thị. |