Anh - Việt
bạo lực
Danh từ
bạo lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc dùng sức mạnh để làm hại, ép buộc hoặc đe dọa người khác.
用武力伤害、强迫或威胁他人的行为。
Việc dùng sức mạnh để làm hại, ép buộc hoặc đe dọa người khác.
Ví dụ
暴力是社会中的一个严重问题。【】Bạo lực là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội.
任何人都不应该用武力解决矛盾。【】Không ai nên dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạo lực (Noun)
Danh từ + bạo lựcbạo lực + Danh từbạo lực + Giới từbạo lực + Tính từĐộng từ + bạo lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
暴力行为 hành vi bạo lực | 发生暴力行为后,警方进行了干预。 Cảnh sát đã can thiệp sau khi xảy ra hành vi bạo lực. |