Anh - Việt
hành động bạo lực
Cụm từ
hành động bạo lực (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Việc dùng vũ lực để gây hại hoặc làm tổn thương người khác.
使用暴力伤害他人的行为。
Việc dùng vũ lực để gây hại hoặc làm tổn thương người khác.
Ví dụ
警方正在调查公园里的一起暴力行为。【】Cảnh sát đang điều tra hành động bạo lực tại công viên.
学校不容忍任何暴力行为。【】Nhà trường không chấp nhận bất kỳ hành động bạo lực nào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hành động bạo lực (Phrase)
hành động bạo lực + Tính từĐộng từ + hành động bạo lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
严重的暴力行为 hành động bạo lực nghiêm trọng | 这是一起严重的暴力行为。 Đây là một hành động bạo lực nghiêm trọng. |