Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo trong tiếng Trung

bạo

Tính từ

bạo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cử chỉ, hành động không rụt rè, không e ngại khi làm việc gì đó.

不害羞、不畏缩,敢于行动或表达。

Có cử chỉ, hành động không rụt rè, không e ngại khi làm việc gì đó.

Ví dụ
她在全班面前发言时非常大胆。【】Cô ấy rất bạo khi phát biểu trước cả lớp.
他敢在会议上直截了当地说出自己的意见。【】Anh ấy bạo nói thẳng ý kiến của mình trong cuộc họp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo (Adjective)

Danh từ + bạoTính từ + bạobạo + Danh từbạo + Tính từ
Kết hợp từ của bạo
Collocation
Ví dụ

大胆的一步

nước đi táo bạo

这是一步大胆的棋,但风险很高。

Đây là một nước đi táo bạo nhưng rủi ro cao.

Video ngữ cảnh