Anh - Việt
bảo toàn
Động từ
bảo toàn (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ cho còn nguyên vẹn, không bị mất mát, hư hại hoặc suy giảm.
使保持完整,避免损失、损坏或减少。
Giữ cho còn nguyên vẹn, không bị mất mát, hư hại hoặc suy giảm.
Ví dụ
博物馆需要保存这些珍贵文物。【】Bảo tàng cần bảo toàn những hiện vật quý này.
投资时我们必须保全本金。【】Chúng ta phải bảo toàn vốn khi đầu tư.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo toàn (Verb)
bảo toàn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保存力量 bảo toàn lực lượng | 军队撤退以保存力量。 Quân đội rút lui để bảo toàn lực lượng. |
保护遗产 bảo toàn di sản | 该项目旨在保护当地的文化遗产。 Dự án này nhằm bảo toàn di sản văn hóa của địa phương. |
节约能源 bảo toàn năng lượng | 不需要时关灯有助于节约能源。 Tắt đèn khi không dùng giúp bảo toàn năng lượng. |
保全资本 bảo toàn vốn | 公司在困难时期优先保全资本。 Công ty ưu tiên bảo toàn vốn trong giai đoạn khó khăn. |
挽救生命 bảo toàn tính mạng | 救援队及时挽救了许多人的生命。 Đội cứu hộ đã kịp thời bảo toàn tính mạng của nhiều người. |