Anh - Việt
bảo trợ
Động từ
bảo trợ (Động từ)
Nghĩa 01 · Đỡ đầu và giúp đỡ tổ chức hoặc cá nhân gặp khó khăn về vật chất trong hoạt động.
为机构或个人提供经济上的支持。
Đỡ đầu và giúp đỡ tổ chức hoặc cá nhân gặp khó khăn về vật chất trong hoạt động.
Ví dụ
这家公司赞助了这个免费医疗项目。【】Công ty này bảo trợ chương trình y tế miễn phí.
这个基金会资助了许多山区贫困学生。【】Quỹ này bảo trợ nhiều học sinh nghèo ở vùng cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Che chở, chăm lo cho người yếu thế, không nơi nương tựa.
照顾、庇护弱势群体。
Che chở, chăm lo cho người yếu thế, không nơi nương tựa.
Ví dụ
政府照顾孤寡老人和孤儿。【】Nhà nước bảo trợ người già neo đơn và trẻ mồ côi.
这个慈善机构照顾残障儿童。【】Hội từ thiện bảo trợ trẻ em khuyết tật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo trợ (Verb)
Danh từ + bảo trợbảo trợ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赞助机构 tổ chức bảo trợ | 这是一家为教育项目提供资助的知名机构。 Đây là một tổ chức bảo trợ uy tín cho các dự án giáo dục. |
赞助商 nhà bảo trợ | 他是这家医院最大的赞助商。 Ông ấy là nhà bảo trợ lớn nhất của bệnh viện. |