ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
bào tử nang
Trên trang này
孢子囊
túi bào tử
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bào tử
spore
sinh bào tử
sporulation
nấm sinh bào tử
spore-producing fungi
sporangium