Anh - Việt

Bản dịch của từ Bào tử nang trong tiếng Trung

bào tử nang

Danh từ

bào tử nang (Danh từ)

Nghĩa 01 · túi bào tử

孢子囊

túi bào tử

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa