Anh - Việt
báo tử
Động từ
báo tử (Động từ)
Nghĩa 01 · Chính thức thông báo cho thân nhân biết một người, thường là quân nhân, đã chết.
正式通知家属某人已经死亡。
Chính thức thông báo cho thân nhân biết một người, thường là quân nhân, đã chết.
Ví dụ
战斗结束后,部队正式将他的死讯通知了家属。【】Cơ quan chức năng đã báo tử anh ấy sau trận đánh.
政府已将他的死讯通知家属。【】Chính phủ đã báo tử cho gia đình anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo tử (Verb)
Danh từ + báo tửTrạng từ + báo tửTừ đi kèm + báo tửbáo tử + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
阵亡通知书 giấy báo tử | 家人上周末收到了阵亡通知书。 Gia đình nhận được giấy báo tử vào cuối tuần trước. |