Anh - Việt
báo vụ viên
Danh từ
báo vụ viên (Danh từ)
Nghĩa 01 · nhân viên bưu điện làm việc nhận và phát điện báo
电报员
nhân viên bưu điện làm việc nhận và phát điện báo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
báo vụ viên
电报员
nhân viên bưu điện làm việc nhận và phát điện báo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa