Anh - Việt

Bản dịch của từ Bập bà bập bõm trong tiếng Trung

bập bà bập bõm

Tính từ

bập bà bập bõm (Tính từ)

Nghĩa 01 · như bập bõm [nhưng mức độ nhiều hơn]

更加笨拙、喧闹的动作或声音

như bập bõm [nhưng mức độ nhiều hơn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh