Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất cần trong tiếng Trung

bất cần

Động từTính từ

bất cần (Động từ)

Nghĩa 01 · Tỏ ra không để ý đến điều gì, cứ mặc kệ.

不理会,不把某事放在心上。

Tỏ ra không để ý đến điều gì, cứ mặc kệ.

Ví dụ
他无视警告,仍然开得很快。【】Anh ấy bất cần lời cảnh báo và vẫn lái xe rất nhanh.
不要无视老师的建议。【】Đừng bất cần lời khuyên của thầy cô giáo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cần (Verb)

bất cần + Danh từbất cần + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bất cần
Collocation
Ví dụ

无视后果

bất cần hậu quả

他无视后果,一头扎进冒险之中。

Anh ta bất cần hậu quả và lao vào mạo hiểm.

无视意见

bất cần ý kiến

她无视大家的意见,一意孤行。

Cô ấy bất cần ý kiến của mọi người và làm theo ý mình.

不顾安全

bất cần sự an toàn

司机不顾安全,超速行驶。

Tài xế bất cần sự an toàn nên chạy quá tốc độ.

bất cần (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ không quan tâm, không để ý đến hậu quả hay ý kiến của người khác.

对事情不在乎、不放在心上的样子。

Có thái độ không quan tâm, không để ý đến hậu quả hay ý kiến của người khác.

Ví dụ
他对父母的所有建议都满不在乎。【】Anh ấy có thái độ bất cần với mọi lời khuyên của bố mẹ.
她做事总是不在乎,从不担心明天。【】Cô ấy sống bất cần, chẳng bao giờ lo chuyện ngày mai.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cần (Adjective)

Danh từ + bất cầnbất cần + Danh từĐộng từ + bất cần
Kết hợp từ của bất cần
Collocation
Ví dụ

漫不经心的态度

thái độ bất cần

她对批评总是保持一种漫不经心的态度。

Cô ấy luôn giữ thái độ bất cần trước những lời góp ý.

满不在乎的神情

vẻ bất cần

她耸耸肩,一副满不在乎的样子。

Cô ấy nhún vai với vẻ bất cần.

随性的生活方式

lối sống bất cần

他随性的生活方式让家人担心。

Anh ấy có lối sống bất cần khiến gia đình lo lắng.

满不在乎的性格

tính cách bất cần

他满不在乎的性格让很多人不舒服。

Tính cách bất cần của cậu ấy làm nhiều người khó chịu.

Video ngữ cảnh