Anh - Việt
bắt chước
Động từ
bắt chước (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm theo cách nói, hành động hoặc kiểu của người khác.
模仿别人的说话方式、动作或风格。
Làm theo cách nói, hành động hoặc kiểu của người khác.
Ví dụ
小女孩常常模仿妈妈说话的方式。【】Con bé hay bắt chước cách mẹ nói chuyện.
如果你不明白,就别模仿你的朋友。【】Đừng bắt chước bạn ấy nếu em không hiểu việc đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt chước (Verb)
bắt chước + Danh từbắt chước + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
模仿某人的声音 bắt chước giọng nói | 他能模仿许多名人的声音。 Anh ấy có thể bắt chước giọng nói của nhiều người nổi tiếng. |
模仿行为 bắt chước hành vi | 儿童可能会模仿他们在网上看到的暴力行为。 Trẻ em có thể bắt chước hành vi bạo lực trên mạng. |
模仿一个动作 bắt chước động tác | 教练要求大家模仿他的动作。 Huấn luyện viên yêu cầu mọi người bắt chước động tác của anh ấy. |
模仿某人 bắt chước ai | 小孩子常常模仿父母。 Trẻ nhỏ thường bắt chước cha mẹ. |
模仿一种风格 bắt chước phong cách | 许多小公司模仿大品牌的风格。 Nhiều hãng nhỏ bắt chước phong cách của các thương hiệu lớn. |