Anh - Việt

Bản dịch của từ Việc bắt chước trong tiếng Trung

việc bắt chước

Danh từ

việc bắt chước (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hành động làm giống người, vật hoặc cách làm nào đó.

模仿他人、动物或做法的行为。

Hành động làm giống người, vật hoặc cách làm nào đó.

Ví dụ
模仿大人能帮助孩子学习许多技能。【】Việc bắt chước người lớn giúp trẻ học nhiều kỹ năng.
她模仿他的声音非常像。【】Việc bắt chước giọng nói của anh ấy rất giống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của việc bắt chước (Noun)

việc bắt chước + Danh từ
Kết hợp từ của việc bắt chước
Collocation
Ví dụ

行为模仿

việc bắt chước hành vi

模仿攻击性行为可能会影响儿童。

Việc bắt chước hành vi hung hăng có thể ảnh hưởng đến trẻ.

模仿声音

việc bắt chước giọng nói

他因模仿歌手的声音而出名。

Anh ấy nổi tiếng nhờ việc bắt chước giọng nói của các ca sĩ.

模仿风格

việc bắt chước phong cách

这个设计只是模仿一个知名品牌的风格。

Thiết kế này chỉ là việc bắt chước phong cách của một thương hiệu nổi tiếng.

模仿他人

việc bắt chước người khác

幼儿通过模仿他人学习许多技能。

Trẻ nhỏ học nhiều kỹ năng qua việc bắt chước người khác.

仿冒品牌

việc bắt chước thương hiệu

该公司因店铺仿冒其品牌而起诉了这家店。

Công ty đã kiện cửa hàng vì việc bắt chước thương hiệu của họ.

Video ngữ cảnh