Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất cứ trong tiếng Trung

bất cứ

Trạng từTừ hạn địnhLiên từ

bất cứ (Trạng từ)

bất cứ (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Dùng trước danh từ để chỉ bất kỳ người, vật hoặc sự việc nào, không giới hạn lựa chọn.

用于名词前,指任何人、事物或情况,不限选择。

Dùng trước danh từ để chỉ bất kỳ người, vật hoặc sự việc nào, không giới hạn lựa chọn.

Ví dụ
你可以选择你喜欢的任何颜色。【】Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mình thích.
任何学生都可以问老师问题。【】Bất cứ học sinh nào cũng có thể hỏi giáo viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cứ (Determiner)

bất cứ + Danh từbất cứ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bất cứ
Collocation
Ví dụ

任何机会

bất cứ cơ hội nào

她准备抓住任何机会。

Cô ấy sẵn sàng nắm lấy bất cứ cơ hội nào.

任何事情

bất cứ điều gì

你可以从菜单上选择任何东西。

Bạn có thể chọn bất cứ điều gì trong thực đơn.

任何时候

bất cứ lúc nào

你随时都可以给我打电话。

Hãy gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

任何地方

bất cứ nơi nào

你可以坐在任何你喜欢的地方。

Bạn có thể ngồi bất cứ nơi nào bạn muốn.

任何理由

bất cứ lý do gì

他没有给出任何理由。

Anh ấy không đưa ra bất cứ lý do gì.

bất cứ (Liên từ)

Nghĩa 01 · Dùng với từ để hỏi như khi nào hoặc nơi nào để nói rằng mọi thời điểm, nơi chốn hay cách thức đều có thể xảy ra.

与疑问词连用,表示任何时间、地点或方式都不例外。

Dùng với từ để hỏi như khi nào hoặc nơi nào để nói rằng mọi thời điểm, nơi chốn hay cách thức đều có thể xảy ra.

Ví dụ
无论什么时候需要帮助,你都可以给我打电话。【】Bất cứ khi nào cần giúp đỡ, bạn có thể gọi cho tôi.
无论她去哪里,她都带着一本书。【】Bất cứ nơi nào cô ấy đến, cô ấy cũng mang theo một cuốn sách.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cứ (Conjunction)

bất cứ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bất cứ
Collocation
Ví dụ

无论何时

bất cứ khi nào

无论何时你需要我,我都会帮助你。

Bất cứ khi nào bạn cần, tôi sẽ giúp bạn.

Video ngữ cảnh