Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất đẳng thức trong tiếng Trung

bất đẳng thức

Danh từ

bất đẳng thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · cặp biểu thức [số hoặc chữ] nối với nhau bằng dấu lớn hơn, hoặc dấu nhỏ hơn, hoặc dấu lớn hơn hoặc bằng, hoặc dấu nhỏ hơn hoặc bằng

不等式

cặp biểu thức [số hoặc chữ] nối với nhau bằng dấu lớn hơn, hoặc dấu nhỏ hơn, hoặc dấu lớn hơn hoặc bằng, hoặc dấu nhỏ hơn hoặc bằng

Ví dụ
这不等式表达了收入差距。【】Bất đẳng thức này thể hiện khoảng cách thu nhập.
我们没有看到任何不等式表达式。【】Chúng tôi không thấy bất đẳng thức nào ở đây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh