Anh - Việt
bất đẳng
Tính từ
bất đẳng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không ngang bằng nhau về số lượng, địa vị hay chất lượng.
不相等,不平均,有高低之分。
Không ngang bằng nhau về số lượng, địa vị hay chất lượng.
Ví dụ
许多人希望消除社会中的不平等待遇。【】Nhiều người muốn xóa bỏ sự bất đẳng trong xã hội.
两队实力不均,所以比赛一边倒。【】Hai đội có thực lực bất đẳng nên trận đấu một chiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất đẳng (Adjective)
bất đẳng + Danh từbất đẳng + Tính từĐộng từ + bất đẳng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不等式 bất đẳng thức | 题目要求找出使该不等式始终成立的条件。 Bài toán yêu cầu tìm điều kiện để bất đẳng thức luôn đúng. |
三角不等式 bất đẳng thức tam giác | 根据三角不等式,两边之和总是大于第三边。 Theo bất đẳng thức tam giác, tổng hai cạnh luôn lớn hơn cạnh còn lại. |