Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất như ý trong tiếng Trung

bất như ý

Tính từ

bất như ý (Tính từ)

Nghĩa 01 · không như ý muốn

不如意

không như ý muốn

Ví dụ
昨天的社区会议令人失望。【】Cuộc họp cộng đồng hôm qua thật bất như ý.
社会调查结果并不令人失望。【】Kết quả khảo sát xã hội không bất như ý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh