Anh - Việt

Bản dịch của từ Như ý trong tiếng Trung

như ý

Tính từ

như ý (Tính từ)

Nghĩa 01 · Phù hợp với điều mình mong muốn hoặc dự định.

符合自己的愿望或预期。

Phù hợp với điều mình mong muốn hoặc dự định.

Ví dụ
一切都如愿进行,所以她很高兴。【】Mọi việc diễn ra như ý nên cô ấy rất vui.
这条裙子不合我的心意。【】Chiếc váy này không như ý tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của như ý (Adjective)

Danh từ + như ýTrạng từ + như ýĐộng từ + như ý
Kết hợp từ của như ý
Collocation
Ví dụ

理想的结果

kết quả như ý

经过几个月的测试,他们取得了理想的结果。

Sau nhiều tháng thử nghiệm, họ đã đạt được kết quả như ý.

想要的生活

cuộc sống như ý

她正在一座小城市里打造自己想要的生活。

Cô ấy đang xây dựng cuộc sống như ý ở một thành phố nhỏ.

一切如愿

mọi việc như ý

幸运的是,一切都如愿进行。

May mắn là mọi việc như ý.

Video ngữ cảnh