Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt phạt trong tiếng Trung

bắt phạt

Động từ

bắt phạt (Động từ)

Nghĩa 01 · Buộc ai đó phải chịu một hình phạt hoặc khoản tiền phạt.

对某人施加惩罚,使其受到处罚。

Buộc ai đó phải chịu một hình phạt hoặc khoản tiền phạt.

Ví dụ
因为全班吵闹,老师罚全班把课文抄十遍。【】Thầy giáo bắt phạt cả lớp chép bài mười lần vì ồn ào.
裁判因球员在场上粗暴犯规而罚了他。【】Trọng tài bắt phạt cầu thủ vì phạm lỗi thô bạo trên sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt phạt (Verb)

Từ đi kèm + bắt phạtbắt phạt + Danh từbắt phạt + Giới từbắt phạt + Trạng từ
Kết hợp từ của bắt phạt
Collocation
Ví dụ

被罚款

bị bắt phạt

司机因超速被罚款。

Tài xế đó bị bắt phạt vì chạy quá tốc độ.

Video ngữ cảnh