Anh - Việt
bất túc
Tính từ
bất túc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không đủ hoặc không đầy đủ về số lượng hay nội dung.
不够充分,不完整。
Không đủ hoặc không đầy đủ về số lượng hay nội dung.
Ví dụ
他提供的信息仍然不足,因此很难下结论。【】Thông tin anh ấy cung cấp còn bất túc nên khó kết luận.
我的求职申请不完整,需要补充一些材料。【】Hồ sơ xin việc của em bất túc, cần bổ sung thêm giấy tờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất túc (Adjective)
Danh từ + bất túc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
证据不足 bằng chứng bất túc | 警方认为证据不足,因此无法起诉。 Cảnh sát kết luận bằng chứng bất túc nên chưa thể truy tố. |
资源不足 nguồn lực bất túc | 项目因资源不足而延误进度。 Dự án bị chậm tiến độ vì nguồn lực bất túc. |
数据不足 dữ liệu bất túc | 研究人员因数据不足而无法得出结论。 Nhà nghiên cứu không thể rút ra kết luận vì dữ liệu bất túc. |
资金不足 vốn bất túc | 许多小企业因资金不足而破产。 Nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản vì vốn bất túc. |
知识不足 kiến thức bất túc | 他承认自己对商法的知识不足。 Anh ấy thừa nhận kiến thức bất túc về luật thương mại. |