Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảy mươi trong tiếng Trung

bảy mươi

Chữ số

bảy mươi (Chữ số)

Nghĩa 01 · Số đếm bằng bảy lần mười, tức là 70.

七十,即七乘以十的数。

Số đếm bằng bảy lần mười, tức là 70.

Ví dụ
我祖父七十岁了,但每天早上仍然散步。【】Ông tôi đã bảy mươi tuổi nhưng vẫn đi bộ mỗi sáng.
这家店大约有七十把椅子。【】Cửa hàng này có khoảng bảy mươi chiếc ghế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảy mươi (Numeral)

Trạng từ + bảy mươiTừ đi kèm + bảy mươibảy mươi + Danh từbảy mươi + Số lượng
Kết hợp từ của bảy mươi
Collocation
Ví dụ

大约七十人

khoảng bảy mươi người

大约有七十人参加了典礼。

Có khoảng bảy mươi người tham dự buổi lễ.

Video ngữ cảnh