Anh - Việt
bè cánh
Danh từ
bè cánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhóm người cấu kết với nhau để làm những việc mờ ám, không chính đáng.
互相勾结、为谋取不正当利益而结成的小团体。
Nhóm người cấu kết với nhau để làm những việc mờ ám, không chính đáng.
Ví dụ
这家公司的这个小圈子总想排挤新人。【】Bè cánh trong công ty này luôn tìm cách chèn ép người mới.
那个派系操纵会议,只为自己谋利。【】Bè cánh đó đã thao túng cuộc họp để có lợi cho chính họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bè cánh (Noun)
bè cánh + Danh từbè cánh + Tính từĐộng từ + bè cánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
内部派系 bè cánh nội bộ | 多年来,内部派系使俱乐部陷入混乱。 Nhiều năm nay, bè cánh nội bộ đã làm đội bóng rối loạn. |