Anh - Việt

Bản dịch của từ Bên lề trong tiếng Trung

bên lề

Trạng từ

bên lề (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Ở phần rìa hoặc sát cạnh của một vật hay nơi chốn.

在物体或地点的边缘、旁边。

Ở phần rìa hoặc sát cạnh của một vật hay nơi chốn.

Ví dụ
他的车停在路边。【】Xe của anh ấy đỗ bên lề đường.
她把电话号码写在纸的页边。【】Cô ấy ghi số điện thoại bên lề trang giấy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ở vị trí không thuộc phần chính hoặc không trực tiếp tham gia vào một hoạt động, sự kiện.

处于边缘,没有直接参与活动或事件。

Ở vị trí không thuộc phần chính hoặc không trực tiếp tham gia vào một hoạt động, sự kiện.

Ví dụ
他在辩论中只是置身事外。【】Anh ấy chỉ đứng bên lề cuộc tranh luận.
她置身事外,没有参加会议。【】Cô ấy ở bên lề và không tham gia cuộc họp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bên lề (Adverb)

bên lề + Danh từbên lề + Động từ
Kết hợp từ của bên lề
Collocation
Ví dụ

在会议期间的非正式场合

bên lề hội nghị

双方在会议期间举行了会晤。

Hai bên đã gặp nhau bên lề hội nghị.

周边活动

hoạt động bên lề

这个节日为儿童安排了许多周边活动。

Lễ hội có nhiều hoạt động bên lề cho trẻ em.

Video ngữ cảnh