Anh - Việt
bện
Động từ
bện (Động từ)
Nghĩa 01 · Xoắn hoặc đan nhiều sợi, vật lại với nhau thành dải, đồ vật hoặc thành một khối quấn vào nhau.
把多根细丝或物体编织、缠绕在一起。
Xoắn hoặc đan nhiều sợi, vật lại với nhau thành dải, đồ vật hoặc thành một khối quấn vào nhau.
Ví dụ
妈妈在上学前给妹妹编头发。【】Mẹ bện tóc cho em gái trước khi em đến trường.
树根在湿土下交织在一起。【】Rễ cây bện vào nhau dưới lớp đất ẩm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bện (Verb)
bện + Danh từbện + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
编头发 bện tóc | 她正在给女儿编头发。 Cô ấy đang bện tóc cho con gái. |
编绳子 bện dây thừng | 工匠用植物纤维编绳子。 Người thợ bện dây thừng từ sợi cây. |
编稻草 bện rơm | 我奶奶编稻草做篮子。 Bà tôi bện rơm để làm giỏ. |