Anh - Việt
bệnh viện công lập
Danh từ
bệnh viện công lập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ sở y tế do Nhà nước thành lập hoặc quản lý để khám và chữa bệnh cho người dân.
由政府设立或管理、为民众提供医疗服务的医院。
Cơ sở y tế do Nhà nước thành lập hoặc quản lý để khám và chữa bệnh cho người dân.
Ví dụ
我妈妈正在家附近的一家公立医院接受治疗。【】Mẹ tôi đang điều trị tại bệnh viện công lập gần nhà.
这家公立医院早上通常有很多病人。【】Bệnh viện công lập này thường đông bệnh nhân vào buổi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bệnh viện công lập (Noun)
Danh từ + bệnh viện công lậpbệnh viện công lập + Danh từbệnh viện công lập + Tính từĐộng từ + bệnh viện công lập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
公立医院的费用 chi phí ở bệnh viện công lập | 公立医院的费用通常低于私立医院。 Chi phí ở bệnh viện công lập thường thấp hơn ở bệnh viện tư. |