Anh - Việt

Bản dịch của từ Bí ẩn trong tiếng Trung

bí ẩn

Tính từDanh từ

bí ẩn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vẻ kín đáo, khó hiểu hoặc chưa được giải thích.

神秘的,难以理解或解释的。

Có vẻ kín đáo, khó hiểu hoặc chưa được giải thích.

Ví dụ
她有一段神秘的过去。【】Cô ấy có một quá khứ bí ẩn.
一个神秘的人昨晚给我打了电话。【】Một người bí ẩn đã gọi cho tôi tối qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí ẩn (Adjective)

Danh từ + bí ẩn
Kết hợp từ của bí ẩn
Collocation
Ví dụ

离奇死亡

cái chết bí ẩn

这部电影以一起离奇死亡开场。

Bộ phim mở đầu bằng một cái chết bí ẩn.

神秘起源

nguồn gốc bí ẩn

这种植物有着神秘的起源。

Loài cây này có nguồn gốc bí ẩn.

神秘现象

hiện tượng bí ẩn

科学家仍然无法解释这种神秘现象。

Các nhà khoa học vẫn chưa giải thích được hiện tượng bí ẩn này.

神秘女子

người phụ nữ bí ẩn

一名神秘女子出现在他家门口。

Một người phụ nữ bí ẩn xuất hiện trước cửa nhà anh ấy.

神秘信件

bức thư bí ẩn

她收到了一封没有寄件人姓名的神秘信件。

Cô ấy nhận được một bức thư bí ẩn không có tên người gửi.

bí ẩn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điều khó hiểu, chưa biết nguyên nhân hoặc chưa được giải thích.

难以理解或尚未得到解释的事物。

Điều khó hiểu, chưa biết nguyên nhân hoặc chưa được giải thích.

Ví dụ
停电的原因仍然是个谜。【】Vụ mất điện vẫn là một bí ẩn.
他消失的方式是一个大谜团。【】Cách anh ấy biến mất là một bí ẩn lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bí ẩn (Noun)

Số lượng + bí ẩnbí ẩn + Danh từbí ẩn + Động từĐộng từ + bí ẩn
Kết hợp từ của bí ẩn
Collocation
Ví dụ

一个大谜团

một bí ẩn lớn

他的失踪是一个大谜团。

Việc anh ấy biến mất là một bí ẩn lớn.

Video ngữ cảnh