Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị bưng bít trong tiếng Trung

bị bưng bít

Động từ

bị bưng bít (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị che giấu chặt chẽ, không cho người khác biết hoặc tiếp cận thông tin.

被严密隐瞒或封锁,不让外界知道。

Bị che giấu chặt chẽ, không cho người khác biết hoặc tiếp cận thông tin.

Ví dụ
这起事件的真相多年来一直被隐瞒。【】Sự thật về vụ việc đã bị bưng bít suốt nhiều năm.
关于疫情的最初信息被压制,民众非常担忧。【】Thông tin ban đầu về dịch bệnh bị bưng bít nên người dân rất hoang mang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị bưng bít (Verb)

Danh từ + bị bưng bít
Kết hợp từ của bị bưng bít
Collocation
Ví dụ

被掩盖的真相

sự thật bị bưng bít

被掩盖多年的真相终于被揭露。

Sự thật bị bưng bít trong nhiều năm cuối cùng cũng được phơi bày.

言论自由遭到压制

quyền tự do ngôn luận bị bưng bít

言论自由遭到压制,许多记者被迫保持沉默。

Quyền tự do ngôn luận bị bưng bít khiến nhiều nhà báo phải im lặng.

被隐瞒的信息

thông tin bị bưng bít

信息被隐瞒多年,人们因此不知道真相。

Thông tin bị bưng bít suốt nhiều năm khiến người dân không biết sự thật.

被压制的声音

tiếng nói bị bưng bít

声音被压制,社会缺乏批判性的讨论。

Tiếng nói bị bưng bít khiến xã hội thiếu phản biện.

被压下来的事件

sự việc bị bưng bít

这起事件被压了好几个月才曝光。

Sự việc bị bưng bít suốt nhiều tháng mới lộ ra ngoài.

Video ngữ cảnh