Anh - Việt
bị cản
Động từ
bị cản (Động từ)
Nghĩa 01 · Bị ngăn trở, không thể tiến hành hoặc đi qua được như dự định.
被阻挡或阻碍,无法按计划进行或通过。
Bị ngăn trở, không thể tiến hành hoặc đi qua được như dự định.
Ví dụ
卡车被路上倒下的一棵树挡住了。【】Chiếc xe tải bị cản lại vì có cây đổ trên đường.
我们的计划因为缺钱而受阻。【】Kế hoạch của chúng tôi bị cản vì thiếu tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị cản (Verb)
Danh từ + bị cản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
道路被堵住 đường đi bị cản | 因为大雪,道路被堵住了。 Vì tuyết rơi dày, đường đi bị cản hoàn toàn. |
交通受阻 giao thông bị cản trở | 事故导致交通受阻了好几个小时。 Tai nạn khiến giao thông bị cản trở suốt nhiều giờ. |
进度受阻 tiến độ bị cản trở | 因为缺少工人,进度受到了阻碍。 Tiến độ bị cản trở vì thiếu nhân công. |
光线被挡住 ánh sáng bị cản | 厚窗帘挡住了光线。 Ánh sáng bị cản lại bởi rèm cửa dày. |
水流被阻断 dòng chảy bị cản | 堆积的垃圾阻断了水流。 Dòng chảy bị cản lại do rác thải tích tụ. |