Anh - Việt
bị che khuất
Động từ
bị che khuất (Động từ)
Nghĩa 01 · Không nhìn thấy rõ hoặc không nhìn thấy hết vì có vật khác ở phía trước.
被其他东西挡住,看不清或看不全。
Không nhìn thấy rõ hoặc không nhìn thấy hết vì có vật khác ở phía trước.
Ví dụ
山顶被云遮住了。【】Đỉnh núi bị che khuất bởi mây.
门被一个大柜子挡住了。【】Cánh cửa bị che khuất sau cái tủ lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị che khuất (Verb)
bị che khuất + Giới từbị che khuất + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被云遮住 bị che khuất bởi mây | 山顶整个上午都被云遮住了。 Đỉnh núi bị che khuất bởi mây suốt buổi sáng. |
被挡住而看不见 bị che khuất khỏi tầm nhìn | 入口被一堵高墙挡住而看不见。 Lối vào bị che khuất khỏi tầm nhìn bởi một bức tường cao. |
藏在树后 bị che khuất sau hàng cây | 那栋小房子藏在树后。 Ngôi nhà nhỏ bị che khuất sau hàng cây. |
被建筑物挡住 bị che khuất bởi tòa nhà | 看海的视野被新建筑物挡住了。 Tầm nhìn ra biển bị che khuất bởi tòa nhà mới. |