Anh - Việt
che khuất
Động từ
che khuất (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho người, vật hoặc cảnh vật bị chắn nên không nhìn thấy rõ hoặc không nhìn thấy được.
遮挡而使看不清或看不见。
Làm cho người, vật hoặc cảnh vật bị chắn nên không nhìn thấy rõ hoặc không nhìn thấy được.
Ví dụ
雾遮挡了前面的路。【】Sương mù che khuất con đường phía trước.
高楼遮住了清晨的阳光。【】Tòa nhà cao che khuất ánh nắng buổi sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của che khuất (Verb)
Danh từ + che khuấtTừ đi kèm + che khuấtche khuất + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
建筑物挡住视线 tòa nhà che khuất tầm nhìn | 这座新建筑挡住了我们看海的视线。 Tòa nhà mới che khuất tầm nhìn ra biển của chúng tôi. |
树木遮挡路标 cây che khuất biển báo | 路边的树木遮挡了交通标志。 Cây ven đường che khuất biển báo giao thông. |
云层遮住太阳 mây che khuất mặt trời | 下雨前,乌云遮住了太阳。 Mây đen che khuất mặt trời trước cơn mưa. |