Anh - Việt
bị che lấp
Động từ
bị che lấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Không được nhìn thấy hoặc nhận ra rõ vì có thứ khác phủ lên, chắn lại hoặc làm mờ đi.
被其他事物遮住、掩盖而不容易看见或发现。
Không được nhìn thấy hoặc nhận ra rõ vì có thứ khác phủ lên, chắn lại hoặc làm mờ đi.
Ví dụ
山被厚厚的云层遮蔽了。【】Ngọn núi bị che lấp bởi mây dày.
真相被许多谣言掩盖了。【】Sự thật bị che lấp bởi nhiều tin đồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị che lấp (Verb)
bị che lấp + Danh từbị che lấp + Giới từbị che lấp + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被雾遮住 bị che lấp bởi sương mù | 道路被浓雾遮住了。 Con đường bị che lấp bởi sương mù dày đặc. |
被云层遮住 bị che lấp bởi mây | 山顶整个上午都被云层遮住。 Đỉnh núi bị che lấp bởi mây suốt buổi sáng. |
被高楼遮挡 bị che lấp bởi tòa nhà cao tầng | 海景被高楼遮挡了。 Tầm nhìn ra biển bị che lấp bởi tòa nhà cao tầng. |