Anh - Việt
che lấp
Động từ
che lấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Che kín làm cho không còn nhìn thấy được nữa.
遮盖使看不见。
Che kín làm cho không còn nhìn thấy được nữa.
Ví dụ
厚厚的云完全遮住了下午的太阳。【】Đám mây dày che lấp hoàn toàn mặt trời buổi chiều.
厚厚的灰尘盖住了书皮上的字。【】Lớp bụi dày che lấp những dòng chữ trên bìa sách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Làm cho cái khác bị mờ đi, không còn nổi bật.
使其他事物黯然失色或被掩盖。
Làm cho cái khác bị mờ đi, không còn nổi bật.
Ví dụ
这起丑闻掩盖了整个球队的良好成绩。【】Vụ scandal che lấp thành tích tốt đẹp của cả đội.
城市灯光掩盖了夜空的美丽。【】Ánh đèn thành phố che lấp vẻ đẹp của bầu trời đêm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của che lấp (Verb)
che lấp + Danh từche lấp + Trạng từche lấp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遮住太阳 che lấp mặt trời | 黑云遮住了整个下午的太阳。 Những đám mây đen đã che lấp mặt trời suốt cả buổi chiều. |
掩盖真相 che lấp sự thật | 他试图掩盖事故的真相。 Ông ta cố che lấp sự thật về vụ tai nạn. |
挡住视线 che lấp tầm nhìn | 卡车挡住了司机的视线。 Chiếc xe tải che lấp tầm nhìn của người lái. |
盖过噪音 che lấp tiếng ồn | 嘈杂的音乐盖过了街上的噪音。 Tiếng nhạc lớn che lấp tiếng ồn của phố xá. |