Anh - Việt
bị che mắt
Cụm từ
bị che mắt (Cụm từ)
Nghĩa 01 · không nhìn rõ sự thật do bị ai đó làm cho hiểu sai hoặc cố tình che giấu, lừa gạt; bị đánh lừa, không nhìn thấy thực chất vấn đề.
被欺骗,无法看清真相
không nhìn rõ sự thật do bị ai đó làm cho hiểu sai hoặc cố tình che giấu, lừa gạt; bị đánh lừa, không nhìn thấy thực chất vấn đề.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa