che mắt
Động từ
che mắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Cố ý giấu sự thật để lừa dối hoặc khiến người khác không nhận ra điều gì.
故意隐瞒真相,使别人受骗或不知情。
Cố ý giấu sự thật để lừa dối hoặc khiến người khác không nhận ra điều gì.
Ví dụ
他们误导客户,让客户不了解产品的真实质量。【】Họ che mắt khách hàng về chất lượng thật của sản phẩm.
他试图向所有人掩盖自己的错误。【】Anh ta cố che mắt mọi người về lỗi của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng tay hoặc vật đặt trước mắt ai để họ tạm thời không nhìn thấy.
用手或物体遮住某人的眼睛,使其暂时看不见。
Dùng tay hoặc vật đặt trước mắt ai để họ tạm thời không nhìn thấy.
Ví dụ
可怕的画面出现时,妈妈遮住了孩子的眼睛。【】Mẹ che mắt con khi cảnh đáng sợ xuất hiện.
开亮灯前,她挡住了婴儿的眼睛。【】Cô ấy che mắt em bé trước khi bật đèn sáng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của che mắt (Verb)
che mắt + Danh từche mắt + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
欺骗所有人 che mắt mọi người | 他试图隐瞒自己的错误,欺骗所有人。 Anh ta che mắt mọi người về sai lầm của mình. |
误导公众 che mắt công chúng | 这家公司无法永远误导公众。 Công ty không thể che mắt công chúng mãi được. |
欺骗上级 che mắt cấp trên | 他用虚假报告欺骗了上级。 Anh ấy đã che mắt cấp trên bằng các báo cáo sai. |
蒙骗别人 che mắt người khác | 你不能永远蒙骗别人。 Bạn không thể che mắt người khác mãi mãi. |
遮住某人的眼睛 che mắt ai đó | 她在开灯前遮住了孩子的眼睛。 Cô ấy che mắt đứa trẻ trước khi bật đèn. |