Anh - Việt
bị cô lập
Động từ
bị cô lập (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở tình trạng tách biệt, không liên lạc hoặc kết nối được với bên ngoài hay người khác.
与外界或他人隔绝,无法联系。
Ở tình trạng tách biệt, không liên lạc hoặc kết nối được với bên ngoài hay người khác.
Ví dụ
洪水过后,村庄与外界隔绝了。【】Ngôi làng bị cô lập sau trận lũ lớn.
通往山区的路塌了后,全家都被隔离了。【】Cả gia đình bị cô lập khi đường vào vùng núi bị sạt lở.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không được một nhóm người chấp nhận, giao tiếp hoặc cho tham gia cùng.
被群体排斥,无法参与或与他人交往。
Không được một nhóm người chấp nhận, giao tiếp hoặc cho tham gia cùng.
Ví dụ
朋友没有邀请他出去玩,所以他被冷落了。【】Cậu ấy bị cô lập vì các bạn không mời đi chơi.
那个女孩因为话很少,在学校被排斥。【】Cô bé bị cô lập ở trường vì ít nói.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị cô lập (Verb)
Trạng từ + bị cô lậpbị cô lập + Danh từbị cô lập + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完全被孤立 hoàn toàn bị cô lập | 搬家后,她感到完全被孤立了。 Sau khi chuyển nhà, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị cô lập. |