Anh - Việt

Bản dịch của từ Bi hài trong tiếng Trung

bi hài

Tính từ

bi hài (Tính từ)

Nghĩa 01 · Vừa buồn, đau xót vừa có nét buồn cười hoặc trớ trêu.

既悲哀又可笑,带有讽刺或荒诞意味。

Vừa buồn, đau xót vừa có nét buồn cười hoặc trớ trêu.

Ví dụ
他又可悲又可笑的处境让大家又笑又同情。【】Hoàn cảnh bi hài của anh khiến mọi người vừa cười vừa thương.
这是一个关于城市生活的悲喜剧性故事。【】Đó là một câu chuyện bi hài về cuộc sống thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bi hài (Adjective)

Danh từ + bi hài
Kết hợp từ của bi hài
Collocation
Ví dụ

悲喜剧式的故事

câu chuyện bi hài

这部电影讲述了一个贫困家庭的悲喜剧式故事。

Bộ phim kể một câu chuyện bi hài về một gia đình nghèo.

又悲伤又好笑的时刻

khoảnh khắc bi hài

他在婚礼上忘词,造成了一个又悲伤又好笑的时刻。

Việc anh ấy quên lời trong đám cưới tạo ra một khoảnh khắc bi hài.

悲喜剧式的情况

tình huống bi hài

汽车在半路抛锚时,大家陷入了一个悲喜剧式的情况。

Cả nhóm rơi vào một tình huống bi hài khi xe hỏng giữa đường.

悲喜剧式的一幕

cảnh tượng bi hài

暴风雨过后,人们目睹了悲喜剧式的一幕。

Mọi người chứng kiến một cảnh tượng bi hài sau cơn bão.