Anh - Việt
bi kí học
Tính từ
bi kí học (Tính từ)
Nghĩa 01 · môn học nghiên cứu nội dung những bia cổ
碑文研究
môn học nghiên cứu nội dung những bia cổ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bi kí học
碑文研究
môn học nghiên cứu nội dung những bia cổ
Từ tiếng Trung gần nghĩa