Anh - Việt
bị nhấn chìm
Cụm từ
bị nhấn chìm (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Chịu đựng, bị bao phủ hoặc bị phần lớn vật gì đó che khuất hoặc bao trùm đến mức không thể nhìn thấy hoặc phát triển được.
遭受, 被覆盖或完全淹没,无法被看到或发展
Chịu đựng, bị bao phủ hoặc bị phần lớn vật gì đó che khuất hoặc bao trùm đến mức không thể nhìn thấy hoặc phát triển được.
Ví dụ
在社交媒体上,假新闻淹没了民众的声音。【】Trên mạng xã hội, tiếng nói người dân bị nhấn chìm bởi tin giả.
呼吁没有被娱乐新闻淹没。【】Lời kêu gọi của Mai không bị nhấn chìm bởi tin giải trí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa