Anh - Việt

Bản dịch của từ Bị phạt trong tiếng Trung

bị phạt

Động từ

bị phạt (Động từ)

Nghĩa 01 · Chịu hình phạt vì vi phạm luật lệ, quy định hoặc nội quy.

因违反法律、规定或纪律而受到处罚。

Chịu hình phạt vì vi phạm luật lệ, quy định hoặc nội quy.

Ví dụ
南因为上学迟到三次而受罚。【】Nam bị phạt vì đi học muộn ba lần.
她因为在禁停区停车而被罚款。【】Cô ấy bị phạt vì đỗ xe ở nơi cấm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bị phạt (Verb)

bị phạt + Danh từbị phạt + Giới từbị phạt + Tính từ
Kết hợp từ của bị phạt
Collocation
Ví dụ

被罚款

bị phạt tiền

他因违规停车被罚款。

Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe sai quy định.

Video ngữ cảnh