biến hình
biến hình (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm thay đổi diện mạo hoặc hình ảnh của sự vật theo hướng khác hẳn trước.
使事物的外观或形象发生根本改变。
Làm thay đổi diện mạo hoặc hình ảnh của sự vật theo hướng khác hẳn trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thay đổi hình dạng hoặc hình thái của vật, người sang một dạng khác.
改变原有的形状或形态,变成另一种样子。
Thay đổi hình dạng hoặc hình thái của vật, người sang một dạng khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến hình (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
变身为超级英雄 biến hình thành siêu anh hùng | 电影里,男孩遇到危险时变身为超级英雄。 Trong phim, cậu bé biến hình thành siêu anh hùng khi gặp nguy hiểm. |
变成蝴蝶 biến hình thành con bướm | 毛毛虫几周后变成了蝴蝶。 Sâu bướm biến hình thành con bướm sau vài tuần. |
biến hình (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng thay đổi hình dạng, thường dùng để nói về nhân vật trong truyện hoặc phim.
能够变换形态的,会变身的。
Có khả năng thay đổi hình dạng, thường dùng để nói về nhân vật trong truyện hoặc phim.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến hình (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可变形机器人 robot biến hình | 可变形机器人玩具深受许多孩子喜爱。 Đồ chơi robot biến hình được nhiều trẻ em yêu thích. |
变形角色 nhân vật biến hình | 故事里的变形角色可以变成动物。 Trong truyện, nhân vật biến hình có thể đổi thành con vật. |
变形生物 sinh vật biến hình | 这只怪物是神话中的变形生物。 Con quái vật này là sinh vật biến hình trong thần thoại. |
变形的能力 khả năng biến hình | 主角在遇到危险时拥有变形的能力。 Nhân vật chính có khả năng biến hình khi gặp nguy hiểm. |