Anh - Việt

Bản dịch của từ Biên niên sử trong tiếng Trung

biên niên sử

Danh từ

biên niên sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · sử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một

编年史

sử ghi theo thứ tự thời gian từng năm một

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh