Anh - Việt
biến thể
Danh từ
biến thể (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dạng hoặc phiên bản có một số điểm khác với dạng gốc.
与原有形式略有不同的形式或版本。
Dạng hoặc phiên bản có một số điểm khác với dạng gốc.
Ví dụ
这种病毒新变体正在被监测。【】Biến thể mới của vi-rút đang được theo dõi.
这是这项练习的一个更简单的版本。【】Đây là một biến thể đơn giản hơn của bài tập này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của biến thể (Noun)
biến thể + Danh từbiến thể + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
语言变体 biến thể ngôn ngữ | 这个词是南方使用的一种语言变体。 Từ này là một biến thể ngôn ngữ được dùng ở miền Nam. |
产品版本 biến thể của sản phẩm | 公司很快会推出这款产品的新版本。 Công ty sắp ra mắt một biến thể của sản phẩm này. |
病毒变异 biến thể của vi-rút | 这种病毒变异传播得更快。 Biến thể của vi-rút này lây lan nhanh hơn. |
基因变异 biến thể gen | 医生发现了一种罕见的基因变异。 Bác sĩ đã phát hiện một biến thể gen hiếm gặp. |