Anh - Việt
biên uỷ viên
Danh từ
biên uỷ viên (Danh từ)
Nghĩa 01 · thành viên của một biên uỷ
边界委员会成员
thành viên của một biên uỷ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
biên uỷ viên
边界委员会成员
thành viên của một biên uỷ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa