bình đẳng
Tính từDanh từ
bình đẳng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có quyền, địa vị hoặc cơ hội ngang nhau.
权利、地位或机会相同的。
Có quyền, địa vị hoặc cơ hội ngang nhau.
Ví dụ
所有学生在学校都应受到平等对待。【】Mọi học sinh cần được đối xử bình đẳng ở trường.
公司为所有员工创造平等的机会。【】Công ty tạo cơ hội bình đẳng cho mọi nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình đẳng (Adjective)
bình đẳng + Danh từbình đẳng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
平等的地位 vị thế bình đẳng | 成员在小组中拥有平等的地位。 Các thành viên có vị thế bình đẳng trong nhóm. |
平等的机会 cơ hội bình đẳng | 所有儿童都需要平等的学习机会。 Mọi trẻ em đều cần có cơ hội bình đẳng để học tập. |
平等的权利 quyền bình đẳng | 女性和男性必须享有平等的权利。 Phụ nữ và nam giới phải có quyền bình đẳng. |
bình đẳng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng mọi người có quyền, địa vị hoặc cơ hội ngang nhau.
人们享有相同权利、地位或机会的状态。
Tình trạng mọi người có quyền, địa vị hoặc cơ hội ngang nhau.
Ví dụ
性别平等仍然是一个重要问题。【】Bình đẳng giới vẫn là một vấn đề quan trọng.
每个人的平等权利都需要受到保护。【】Quyền bình đẳng của mọi người cần được bảo vệ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bình đẳng (Noun)
Danh từ + bình đẳngbình đẳng + Giới từbình đẳng + Tính từĐộng từ + bình đẳng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
群体之间的平等 sự bình đẳng giữa các nhóm | 我们需要确保社区内各群体之间的平等。 Chúng ta cần bảo đảm sự bình đẳng giữa các nhóm trong cộng đồng. |
性别平等 bình đẳng giới | 性别平等是社会的重要目标。 Bình đẳng giới là một mục tiêu quan trọng của xã hội. |